other
English to Vietnamese Dictionary

lu Meaning in Vietnamese (lu nghĩa là gì)

lu
lu in English:lu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lu trong tiếng Việt là lu. (Chuỗi ký tự 'lu' không được công nhận là một từ độc lập có nghĩa xác định trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.)

Definitions of Lu

  1. 1
    other
    lu

    The sequence of letters 'lu' is not recognized as a standalone word with a defined meaning in standard English dictionaries.

    Chuỗi ký tự 'lu' không được công nhận là một từ độc lập có nghĩa xác định trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.