noun
English to Vietnamese Dictionary

lt Meaning in Vietnamese (lt nghĩa là gì)

Trung úy
Trung úy in English:lt
Phonetic:Trùng úy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lt trong tiếng Việt là Trung úy. (Trung úy là viết tắt của lieutenant, một cấp bậc sĩ quan cấp dưới trong lực lượng vũ trang, cảnh sát hoặc lực lượng cứu hỏa.)

Definitions of Lt

  1. 1
    noun(formal)
    Trung úy

    "Lt." is an abbreviation for lieutenant, which is a junior commissioned officer rank in the armed forces, police, or fire services.

    Trung úy là viết tắt của lieutenant, một cấp bậc sĩ quan cấp dưới trong lực lượng vũ trang, cảnh sát hoặc lực lượng cứu hỏa.

Example Sentences

military

“Lt. Colonel Sharma was promoted to Colonel.”

formal

“The report was signed by Lt. Davis.”

Inflected Word Forms

nounlieutenant
nounlieutenancy