noun
English to Vietnamese Dictionary
lunacy Meaning in Vietnamese (lunacy nghĩa là gì)
sự điên rồ
sự điên rồ in English:lunacy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lunacy trong tiếng Việt là sự điên rồ. (Sự điên rồ chỉ trạng thái cực kỳ ngu ngốc hoặc mất trí, thường ám chỉ sự thiếu phán đoán hoặc lý trí nghiêm trọng.)
Definitions of Lunacy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounlunatic
adjectivelunatic