verb
English to Vietnamese Dictionary
lynch Meaning in Vietnamese (lynch nghĩa là gì)
treo cổ
treo cổ in English:lynch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lynch trong tiếng Việt là treo cổ. (Hành quyết, đặc biệt là bằng cách treo cổ, bởi hành động của đám đông mà không có thẩm quyền pháp lý.)
Definitions of Lynch
- 1verbtreo cổ
To put to death, especially by hanging, by mob action without legal authority.
Hành quyết, đặc biệt là bằng cách treo cổ, bởi hành động của đám đông mà không có thẩm quyền pháp lý.
Example Sentences
casual
“The angry mob threatened to lynch the suspect before the police arrived.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
execute illegallymurder by mobhang by mob
Inflected Word Forms
past tenselynched
present participlelynching
nounlynching
agent nounlyncher