noun
English to Vietnamese Dictionary

lynn Meaning in Vietnamese (lynn nghĩa là gì)

Lynn
Lynn in English:lynn
Phonetic:Linh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lynn trong tiếng Việt là Lynn. (Lynn là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng cho cả nam và nữ.)

Definitions of Lynn

  1. 1
    noun
    Lynn

    Lynn is a common English given name, frequently used for both males and females.

    Lynn là một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng cho cả nam và nữ.

Example Sentences

casual

“Lynn decided to pursue her passion for music.”

Lynn đã quyết định theo đuổi đam mê âm nhạc của mình.