mint Meaning in Vietnamese (mint nghĩa là gì)
Nghĩa của mint trong tiếng Việt là bạc hà, nhà máy đúc tiền, đúc (tiền). (Một loại thảo mộc thơm với lá tươi được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đồ uống và y học cổ truyền vì hương vị đặc trưng của nó.)

Definitions of Mint
- 1nounbạc hà
An aromatic herb with fresh leaves widely used in cooking, drinks, and traditional medicine for its distinctive flavor.
Một loại thảo mộc thơm với lá tươi được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đồ uống và y học cổ truyền vì hương vị đặc trưng của nó.
- 2nounnhà máy đúc tiền
A factory where coins, medals, or paper currency are manufactured under government authority.
Một nhà máy nơi tiền xu, huy chương hoặc tiền giấy được sản xuất dưới sự cho phép của chính phủ.
- 3
Example Sentences
“She garnished her mojito with fresh mint leaves.”
“The Royal Mint has been producing coins for centuries.”
Nhà máy đúc tiền Hoàng gia đã sản xuất tiền xu trong nhiều thế kỷ.
“The company plans to mint a new series of commemorative coins.”
Công ty dự định đúc một loạt tiền xu kỷ niệm mới.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
In perfect, original condition, as if newly made or unused.
To earn a lot of money, often quickly and easily.