noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

mints Meaning in Vietnamese (mints nghĩa là gì)

nounbạc hà, kẹo bạc hà
verbđúc tiền
bạc hà in English:mints
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mints trong tiếng Việt là bạc hà, kẹo bạc hà, đúc tiền. (Những viên kẹo nhỏ, thường có vị sảng khoái, thường có hương bạc hà hoặc húng lủi.)

Definitions of Mints

  1. 1
    noun
    kẹo bạc hà

    Small, often refreshing, confectionery items typically flavored with peppermint or spearmint.

    Những viên kẹo nhỏ, thường có vị sảng khoái, thường có hương bạc hà hoặc húng lủi.

  2. 2
    verb
    đúc tiền

    To produce coins by stamping metal, typically in an official facility.

    Sản xuất tiền xu bằng cách dập kim loại, thường tại một cơ sở chính thức.

Example Sentences

casual

“She always carries a tin of mints in her purse.”

Cô ấy luôn mang theo một hộp kẹo bạc hà trong túi xách.

formal

“The government mints new coins every year.”

Chính phủ đúc tiền xu mới hàng năm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peppermintslozenges

Inflected Word Forms

past participleminted
gerundminting
nounmint
agent nounminter