noun
English to Vietnamese Dictionary

modem Meaning in Vietnamese (modem nghĩa là gì)

mô-đem, thiết bị điều chế, giải điều chế
mô-đem in English:modem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của modem trong tiếng Việt là mô-đem, thiết bị điều chế, giải điều chế. (Một thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu, thường được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua kênh liên lạc, và để chuyển đổi tín hiệu tương tự nhận được trở lại thành dữ liệu số.)

Definitions of Modem

  1. 1
    noun
    thiết bị điều chế/giải điều chế

    A device that modulates and demodulates signals, typically used to convert digital data into analog signals for transmission over a communication channel, and to convert received analog signals back into digital data.

    Một thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu, thường được sử dụng để chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua kênh liên lạc, và để chuyển đổi tín hiệu tương tự nhận được trở lại thành dữ liệu số.

Example Sentences

“My internet connection is slow, I think the modem might be old.”

Kết nối internet của tôi chậm, tôi nghĩ mô-đem có lẽ đã cũ.

“You need to restart the modem to fix the network issue.”

Bạn cần khởi động lại mô-đem để khắc phục sự cố mạng.