adjective
English to Vietnamese Dictionary

nacional Meaning in Vietnamese (nacional nghĩa là gì)

quốc gia
quốc gia in English:nacional
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nacional trong tiếng Việt là quốc gia. (Thuộc về hoặc đặc trưng của một quốc gia nói chung; liên quan đến một đất nước hoặc người dân của nó.)

Definitions of Nacional

  1. 1
    adjective(formal)
    quốc gia

    Pertaining to or characteristic of a nation as a whole; relating to a country or its people.

    Thuộc về hoặc đặc trưng của một quốc gia nói chung; liên quan đến một đất nước hoặc người dân của nó.

Example Sentences

sports

“The team won the campeonato nacional, securing their place in history.”

Đội đã giành chức vô địch quốc gia, đảm bảo vị trí của họ trong lịch sử.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nationalstate-widecountrywide

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

internationallocalforeign

Inflected Word Forms

nounnationality
adverbnationally