noun
English to Vietnamese Dictionary

nada Meaning in Vietnamese (nada nghĩa là gì)

không có gì
không có gì in English:nada
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nada trong tiếng Việt là không có gì. (Một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ không có gì cả hoặc số không.)

Definitions of Nada

  1. 1
    noun(informal)
    không có gì

    An informal term used to refer to nothing at all or zero.

    Một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ không có gì cả hoặc số không.

Example Sentences

casual

“After all that effort, we accomplished nada.”

casual

“There was nada left in the fridge.”

Không còn gì trong tủ lạnh cả.

casual

“He said nada when asked about the incident.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nothingzeronilnaught

Antonyms (Từ trái nghĩa)