noun
English to Vietnamese Dictionary

nadu Meaning in Vietnamese (nadu nghĩa là gì)

nadu
nadu in English:nadu
Phonetic:na-đu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nadu trong tiếng Việt là nadu. (Trong các ngôn ngữ Nam Ấn, đặc biệt là Tamil, Kannada và Malayalam, 'nadu' có nghĩa là đất nước, xứ sở hoặc một vùng cụ thể.)

Definitions of Nadu

  1. 1
    noun(formal)
    nadu

    In South Indian languages, particularly Tamil, Kannada, and Malayalam, 'nadu' refers to a country, land, or a specific region.

    Trong các ngôn ngữ Nam Ấn, đặc biệt là Tamil, Kannada và Malayalam, 'nadu' có nghĩa là đất nước, xứ sở hoặc một vùng cụ thể.

Example Sentences

linguistic

“The name 'Tamil Nadu' literally means 'Tamil Country'.”

Tên gọi 'Tamil Nadu' theo nghĩa đen có nghĩa là 'Xứ sở Tamil'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: