adjective
English to Vietnamese Dictionary

neat Meaning in Vietnamese (neat nghĩa là gì)

gọn gàng, hay, nguyên chất
gọn gàng in English:neat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của neat trong tiếng Việt là gọn gàng, hay, nguyên chất. (Mô tả một thứ gì đó được sắp xếp ngăn nắp và gọn gàng, thể hiện sự cẩn thận về ngoại hình.)

Definitions of Neat

  1. 1
    adjective
    gọn gàng

    Describing something arranged in an orderly and tidy way, showing care for appearance.

    Mô tả một thứ gì đó được sắp xếp ngăn nắp và gọn gàng, thể hiện sự cẩn thận về ngoại hình.

  2. 2
    adjective(informal)
    hay

    Indicating something that is very good, clever, or impressive, often in a simple or understated way.

    Chỉ một thứ gì đó rất tốt, thông minh hoặc ấn tượng, thường theo một cách đơn giản hoặc khiêm tốn.

  3. 3
    adjective
    nguyên chất

    Referring to an alcoholic drink served without ice, water, or any other mixer.

    Đề cập đến một loại đồ uống có cồn được phục vụ không có đá, nước hoặc bất kỳ chất pha trộn nào khác.

Example Sentences

casual

“Her desk is always neat and organized.”

Bàn làm việc của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.

casual

“That was a neat trick you showed us.”

Đó là một trò thật hay mà bạn đã cho chúng tôi xem.

casual

“He prefers his whiskey served neat.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tidyorderlycleanexcellentstraight

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

untidymessydisorderlydiluted

Inflected Word Forms

nounneatness
adverbneatly

Phrases & Idiomatic Expressions

neat and tidycollocation

Well-arranged and orderly.

neat as a pinidiom

Extremely neat and clean.

neat trickcollocation

A clever or impressive action.