ng Meaning in Vietnamese (ng nghĩa là gì)
Nghĩa của ng trong tiếng Việt là hỏng. (Một cách viết tắt không trang trọng của 'no good', chỉ ra rằng một thứ gì đó bị lỗi, không đạt yêu cầu hoặc không thể chấp nhận được cho mục đích dự định của nó.)
Definitions of Ng
- 1adjective(informal)hỏng
An informal abbreviation for 'no good', indicating that something is faulty, unsatisfactory, or unacceptable for its intended purpose.
Một cách viết tắt không trang trọng của 'no good', chỉ ra rằng một thứ gì đó bị lỗi, không đạt yêu cầu hoặc không thể chấp nhận được cho mục đích dự định của nó.
Example Sentences
“The battery is NG, it won't hold a charge.”
“After inspection, the part was marked NG and discarded.”
Sau khi kiểm tra, bộ phận đó bị đánh dấu là hỏng và bị loại bỏ.
“This batch of products is NG due to a manufacturing error.”
Lô sản phẩm này bị hỏng do lỗi sản xuất.