noun
English to Vietnamese Dictionary
niece Meaning in Vietnamese (niece nghĩa là gì)
cháu gái, con gái của anh trai hoặc anh rể, con gái của chị gái hoặc chị dâu
cháu gái in English:niece
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của niece trong tiếng Việt là cháu gái, con gái của anh trai hoặc anh rể, con gái của chị gái hoặc chị dâu. (Con gái của anh trai hoặc anh rể.)
Definitions of Niece
- 1
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: