noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

nuke Meaning in Vietnamese (nuke nghĩa là gì)

nounvũ khí hạt nhân
verbném bom hạt nhân, làm nóng bằng lò vi sóng
vũ khí hạt nhân in English:nuke
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của nuke trong tiếng Việt là vũ khí hạt nhân, ném bom hạt nhân, làm nóng bằng lò vi sóng. (Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ vũ khí hạt nhân, một thiết bị có sức hủy diệt từ các phản ứng hạt nhân.)

Definitions of Nuke

  1. 1
    noun(informal)
    vũ khí hạt nhân

    An informal term for a nuclear weapon, a device that derives its destructive force from nuclear reactions.

    Một thuật ngữ không trang trọng để chỉ vũ khí hạt nhân, một thiết bị có sức hủy diệt từ các phản ứng hạt nhân.

  2. 2
    verb(informal)
    ném bom hạt nhân

    To attack or destroy a target using nuclear weapons, often implying complete annihilation.

    Tấn công hoặc tiêu diệt mục tiêu bằng vũ khí hạt nhân, thường ngụ ý sự hủy diệt hoàn toàn.

  3. 3
    verb(colloquial)
    làm nóng bằng lò vi sóng

    To cook or heat food quickly in a microwave oven, often used informally.

    Nấu hoặc hâm nóng thức ăn nhanh chóng trong lò vi sóng, thường được sử dụng một cách không trang trọng.

Example Sentences

“The country threatened to use a nuke if attacked.”

Quốc gia đó đe dọa sẽ sử dụng vũ khí hạt nhân nếu bị tấn công.

“They decided to nuke the old data from the servers.”

Họ quyết định xóa sạch dữ liệu cũ khỏi máy chủ.

“Just nuke your leftovers for a quick meal.”

Chỉ cần làm nóng thức ăn thừa của bạn trong lò vi sóng để có một bữa ăn nhanh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nuclear bombatomic bomb

Inflected Word Forms

past tensenuked
present participlenuking
pluralnukes
adjectivenuclear

Phrases & Idiomatic Expressions

Nuke it from orbitidiom

To completely destroy something, often with extreme prejudice, implying no survivors or remnants.