noun
English to Vietnamese Dictionary
orca Meaning in Vietnamese (orca nghĩa là gì)
cá voi sát thủ
cá voi sát thủ in English:orca
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của orca trong tiếng Việt là cá voi sát thủ. (Một loài cá voi có răng lớn, màu đen trắng, còn được gọi là cá voi sát thủ, là một động vật có vú biển có trí thông minh và tính xã hội cao.)
Concept Illustration

Visual representation of "orca"
Definitions of Orca
- 1nouncá voi sát thủ
A large, black and white toothed whale, also known as a killer whale, that is a highly intelligent and social marine mammal.
Một loài cá voi có răng lớn, màu đen trắng, còn được gọi là cá voi sát thủ, là một động vật có vú biển có trí thông minh và tính xã hội cao.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
killer whale
Phrases & Idiomatic Expressions
orca podcollocation
A group of orcas living and hunting together.