noun
English to Vietnamese Dictionary

ostrich Meaning in Vietnamese (ostrich nghĩa là gì)

đà điểu
đà điểu in English:ostrich
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ostrich trong tiếng Việt là đà điểu. (Đà điểu là một loài chim rất lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với cổ và chân dài, cùng khả năng chạy với tốc độ cao.)

Definitions of Ostrich

  1. 1
    noun
    đà điểu

    An ostrich is a very large, flightless bird native to Africa, known for its long neck and legs, and its ability to run at high speeds.

    Đà điểu là một loài chim rất lớn, không biết bay, có nguồn gốc từ châu Phi, nổi tiếng với cổ và chân dài, cùng khả năng chạy với tốc độ cao.

Example Sentences

“The ostrich is the largest living bird on Earth.”

Đà điểu là loài chim lớn nhất còn sống trên Trái Đất.

“Ostriches can run at speeds of up to 70 kilometers per hour.”

Đà điểu có thể chạy với tốc độ lên tới 70 km/giờ.

Inflected Word Forms

pluralostriches

Phrases & Idiomatic Expressions

bury one's head in the sandidiom

To ignore obvious danger or unpleasant facts by pretending they do not exist, like an ostrich supposedly does.