Topic: FurnitureWord 28 of 42
noun
English to Vietnamese Dictionary

ottoman Meaning in Vietnamese (ottoman nghĩa là gì)

ghế đôn
ghế đôn in English:ottoman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ottoman trong tiếng Việt là ghế đôn. (Một món đồ nội thất bọc đệm, thường không có lưng tựa hoặc tay vịn, dùng để gác chân, làm ghế thấp hoặc bàn cà phê.)

Definitions of Ottoman

  1. 1
    noun
    ghế đôn

    An ottoman is a piece of upholstered furniture, often without a back or arms, used as a footstool, a low seat, or a coffee table.

    Một món đồ nội thất bọc đệm, thường không có lưng tựa hoặc tay vịn, dùng để gác chân, làm ghế thấp hoặc bàn cà phê.

Example Sentences

“She rested her feet on the soft ottoman while reading a book.”

Cô ấy gác chân lên chiếc ghế đôn mềm mại trong khi đọc sách.

“The living room featured a large, round ottoman in the center.”

Phòng khách có một chiếc ghế đôn lớn, hình tròn ở giữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

footstoolpouffehassock

Inflected Word Forms

adjectiveOttoman