noun
English to Vietnamese Dictionary

pap Meaning in Vietnamese (pap nghĩa là gì)

cháo, bột nhão, vú
cháo in English:pap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pap trong tiếng Việt là cháo, bột nhão, vú. (Cháo là thức ăn mềm, nửa lỏng, thường dành cho trẻ sơ sinh hoặc người ốm.)

Definitions of Pap

  1. 1
    noun
    cháo

    Pap refers to soft, semi-liquid food, often given to babies or people who are ill.

    Cháo là thức ăn mềm, nửa lỏng, thường dành cho trẻ sơ sinh hoặc người ốm.

  2. 2
    noun
    bột nhão

    Pap can also describe a soft, shapeless mass of something, similar to pulp or mush.

    Pap cũng có thể mô tả một khối mềm, không có hình dạng, tương tự như bột giấy hoặc cháo đặc.

  3. 3
    noun(informal)
    vú

    Informally, "pap" can refer to a woman's breast or nipple.

    Một cách không trang trọng, 'pap' có thể ám chỉ vú hoặc núm vú của phụ nữ.

Example Sentences

“The baby ate the warm pap quickly.”

Em bé đã ăn hết cháo nóng một cách nhanh chóng.

“The old man could only consume pap after his surgery.”

Sau phẫu thuật, ông lão chỉ có thể ăn cháo.

“The fruit was reduced to a pap after being overcooked.”

Quả bị nấu quá chín thành một khối bột nhão.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solidschunkshard food

Inflected Word Forms

adjectivepappy
adjectivepap-fed