noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

mush Meaning in Vietnamese (mush nghĩa là gì)

nouncháo, sến
verbnghiền nát
cháo in English:mush
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mush trong tiếng Việt là cháo, sến, nghiền nát. (Một khối mềm, nhuyễn, thường chỉ ngũ cốc nấu chín hoặc thức ăn nghiền.)

Definitions of Mush

  1. 1
    noun
    cháo

    A soft, pulpy mass, often referring to cooked cereal or mashed food.

    Một khối mềm, nhuyễn, thường chỉ ngũ cốc nấu chín hoặc thức ăn nghiền.

  2. 2
    noun
    sến

    Excessive and often insincere sentimentality or romanticism, especially in literature or art.

    Sự ủy mị hoặc lãng mạn quá mức và thường không chân thành, đặc biệt trong văn học hoặc nghệ thuật.

  3. 3
    verb
    nghiền nát

    To crush or beat something into a soft, pulpy mass.

    Nghiền hoặc đánh nát thứ gì đó thành một khối mềm, nhuyễn.

Example Sentences

casual

“The baby ate the banana mush happily.”

Em bé vui vẻ ăn cháo chuối.

casual

“I can't stand all that romantic mush in movies.”

Tôi không thể chịu nổi sự sến sẩm trong phim ảnh.

casual

“Don't mush the potatoes too much, leave some chunks.”

Đừng nghiền khoai tây quá nát, hãy để lại vài miếng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pulppasteslurry

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solidfirmnesslump

Inflected Word Forms

past tensemushed
gerundmushing
agent nounmusher
adjectivemushy