noun
English to Vietnamese Dictionary

museums Meaning in Vietnamese (museums nghĩa là gì)

bảo tàng
bảo tàng in English:museums
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của museums trong tiếng Việt là bảo tàng. (Bảo tàng là các tổ chức chăm sóc một bộ sưu tập các hiện vật và các vật phẩm khác có tầm quan trọng về nghệ thuật, văn hóa, lịch sử hoặc khoa học, và làm cho chúng có sẵn để công chúng xem thông qua các cuộc triển lãm.)

Definitions of Museums

  1. 1
    noun
    bảo tàng

    Museums are institutions that care for a collection of artifacts and other objects of artistic, cultural, historical, or scientific importance, and make them available for public viewing through exhibits.

    Bảo tàng là các tổ chức chăm sóc một bộ sưu tập các hiện vật và các vật phẩm khác có tầm quan trọng về nghệ thuật, văn hóa, lịch sử hoặc khoa học, và làm cho chúng có sẵn để công chúng xem thông qua các cuộc triển lãm.

Example Sentences

“Many cities boast impressive museums that attract tourists from around the world.”

formal

“The new policy aims to make all national museums free to enter for students.”

Chính sách mới nhằm mục đích miễn phí vé vào cửa tất cả các bảo tàng quốc gia cho sinh viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

galleriesexhibition halls

Inflected Word Forms

nounmuseum
agent nounmuseum-goer
adjectivemuseum-like