noun
English to Vietnamese Dictionary

para Meaning in Vietnamese (para nghĩa là gì)

đoạn văn, lính dù
đoạn văn; lính dù in English:para
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của para trong tiếng Việt là đoạn văn, lính dù. (Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới.)

Definitions of Para

  1. 1
    noun(informal)
    đoạn văn

    "Para" is an informal abbreviation for paragraph, which is a distinct section of a piece of writing, usually dealing with a single theme and indicated by a new line.

    Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới.

  2. 2
    noun(informal)
    lính dù

    "Para" is an informal abbreviation for paratrooper, a soldier trained to parachute from an aircraft.

    Một người lính được huấn luyện để nhảy dù từ máy bay.

Example Sentences

casual

“Please read the first para of the document.”

Xin hãy đọc đoạn văn đầu tiên của tài liệu.

casual

“He was a proud member of the paras.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounparagraph
pluralparagraphs