noun
English to Vietnamese Dictionary
para Meaning in Vietnamese (para nghĩa là gì)
đoạn văn, lính dù
đoạn văn; lính dù in English:para
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của para trong tiếng Việt là đoạn văn, lính dù. (Một phần riêng biệt của một bài viết, thường đề cập đến một chủ đề duy nhất và được đánh dấu bằng một dòng mới.)
Definitions of Para
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounparagraph
pluralparagraphs