noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
parachute Meaning in Vietnamese (parachute nghĩa là gì)
noundù
verbnhảy dù
dù in English:parachute
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của parachute trong tiếng Việt là dù, nhảy dù. (Một thiết bị bằng vải lớn được thiết kế để làm chậm quá trình rơi của người hoặc vật thể trong không khí, thường được sử dụng để hạ cánh an toàn từ máy bay.)
Definitions of Parachute
- 1noundù
A parachute is a large fabric device designed to slow the descent of a person or object through the air, typically used for safe landing from an aircraft.
Một thiết bị bằng vải lớn được thiết kế để làm chậm quá trình rơi của người hoặc vật thể trong không khí, thường được sử dụng để hạ cánh an toàn từ máy bay.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
chutecanopy
Inflected Word Forms
past tenseparachuted
gerundparachuting
agent nounparachutist
Phrases & Idiomatic Expressions
parachute jumpcollocation
An act of jumping from an aircraft with a parachute.
parachute regimentcollocation
A military unit trained to parachute into combat.