noun
English to Vietnamese Dictionary

passbook Meaning in Vietnamese (passbook nghĩa là gì)

sổ tiết kiệm
sổ tiết kiệm in English:passbook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của passbook trong tiếng Việt là sổ tiết kiệm. (Một cuốn sách nhỏ do ngân hàng hoặc công ty tiết kiệm cấp cho người giữ tài khoản, trong đó ghi lại tất cả các giao dịch tài chính.)

Definitions of Passbook

  1. 1
    noun
    sổ tiết kiệm

    A small book issued by a bank or building society to an account holder, in which all financial transactions are recorded.

    Một cuốn sách nhỏ do ngân hàng hoặc công ty tiết kiệm cấp cho người giữ tài khoản, trong đó ghi lại tất cả các giao dịch tài chính.

Example Sentences

casual

“I need to update my passbook at the bank tomorrow.”

Tôi cần cập nhật sổ tiết kiệm của mình tại ngân hàng vào ngày mai.

business

“The teller stamped the latest transactions in her passbook.”

Nhân viên giao dịch đã đóng dấu các giao dịch mới nhất vào sổ tiết kiệm của cô ấy.

general

“Many banks now offer digital passbooks instead of physical ones.”

Nhiều ngân hàng hiện cung cấp sổ tiết kiệm kỹ thuật số thay vì sổ vật lý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bankbookaccount book

Inflected Word Forms

nounpassbook holder
pluralpassbooks

Phrases & Idiomatic Expressions

update passbookcollocation

To record the latest transactions in a passbook.