noun
English to Vietnamese Dictionary

passageway Meaning in Vietnamese (passageway nghĩa là gì)

lối đi
lối đi in English:passageway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của passageway trong tiếng Việt là lối đi. (Một lối đi là một con đường hoặc hành lang hẹp nối các bộ phận khác nhau của một tòa nhà hoặc một khu vực, cho phép mọi người di chuyển qua.)

Definitions of Passageway

  1. 1
    noun
    lối đi

    A passageway is a narrow path or corridor that connects different parts of a building or an area, allowing people to move through.

    Một lối đi là một con đường hoặc hành lang hẹp nối các bộ phận khác nhau của một tòa nhà hoặc một khu vực, cho phép mọi người di chuyển qua.

Example Sentences

“The old house had many secret passageways.”

Ngôi nhà cổ có nhiều lối đi bí mật.

“We walked down the long passageway to reach the main hall.”

Chúng tôi đi dọc theo lối đi dài để đến sảnh chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)