noun
English to Vietnamese Dictionary

payload Meaning in Vietnamese (payload nghĩa là gì)

tải trọng, dữ liệu hữu ích
tải trọng in English:payload
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của payload trong tiếng Việt là tải trọng, dữ liệu hữu ích. (Tổng trọng lượng hàng hóa, hành khách và phi hành đoàn mà một máy bay, tàu vũ trụ hoặc phương tiện khác có thể mang theo.)

Definitions of Payload

  1. 1
    noun
    tải trọng

    The total weight of the cargo, passengers, and crew carried by an aircraft, spacecraft, or other vehicle.

    Tổng trọng lượng hàng hóa, hành khách và phi hành đoàn mà một máy bay, tàu vũ trụ hoặc phương tiện khác có thể mang theo.

  2. 2
    noun
    dữ liệu hữu ích

    In computing, the actual data or message in a transmitted packet or message, excluding headers and metadata.

    Trong máy tính, dữ liệu hoặc thông điệp thực tế trong một gói tin hoặc thông điệp được truyền đi, không bao gồm tiêu đề và siêu dữ liệu.

Example Sentences

“The rocket's payload included several small satellites.”

Tải trọng của tên lửa bao gồm một vài vệ tinh nhỏ.

“Hackers often hide malicious payloads within seemingly harmless files.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: