verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

peep Meaning in Vietnamese (peep nghĩa là gì)

verbnhìn trộm, kêu chíp chíp
nouncái nhìn trộm
nhìn trộm in English:peep
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của peep trong tiếng Việt là nhìn trộm, kêu chíp chíp, cái nhìn trộm. (Nhìn nhanh và lén lút qua một lỗ nhỏ hoặc từ một vị trí ẩn, thường để xem điều gì đó mà không bị phát hiện.)

Definitions of Peep

  1. 1
    verb
    nhìn trộm

    To look quickly and furtively through a small opening or from a concealed location, often to see something without being noticed.

    Nhìn nhanh và lén lút qua một lỗ nhỏ hoặc từ một vị trí ẩn, thường để xem điều gì đó mà không bị phát hiện.

  2. 2
    noun
    cái nhìn trộm

    A quick, furtive, or brief look, often taken through a small opening or from a hidden spot.

    Một cái nhìn nhanh, lén lút hoặc thoáng qua, thường qua một lỗ nhỏ hoặc từ một chỗ ẩn.

  3. 3
    verb
    kêu chíp chíp

    To make a short, high-pitched sound, characteristic of a young bird or a small electronic device.

    Phát ra một âm thanh ngắn, cao, đặc trưng của chim non hoặc thiết bị điện tử nhỏ.

Example Sentences

“She tried to peep through the keyhole to see what was happening inside.”

Cô ấy cố gắng nhìn trộm qua lỗ khóa để xem có chuyện gì đang xảy ra bên trong.

“I heard a little peep from the bird's nest in the tree.”

Tôi nghe thấy tiếng kêu chíp chíp nhỏ từ tổ chim trên cây.

“Don't peep at my answers during the exam, it's cheating.”

Đừng nhìn trộm đáp án của tôi trong kỳ thi, đó là gian lận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensepeeped
present participlepeeping
agent nounpeeper

Phrases & Idiomatic Expressions

not a peepexpression

No sound or word at all; complete silence.