peep Meaning in Vietnamese (peep nghĩa là gì)
Nghĩa của peep trong tiếng Việt là nhìn trộm, kêu chíp chíp, cái nhìn trộm. (Nhìn nhanh và lén lút qua một lỗ nhỏ hoặc từ một vị trí ẩn, thường để xem điều gì đó mà không bị phát hiện.)
Definitions of Peep
- 1
- 2
- 3verbkêu chíp chíp
To make a short, high-pitched sound, characteristic of a young bird or a small electronic device.
Phát ra một âm thanh ngắn, cao, đặc trưng của chim non hoặc thiết bị điện tử nhỏ.
Example Sentences
“She tried to peep through the keyhole to see what was happening inside.”
Cô ấy cố gắng nhìn trộm qua lỗ khóa để xem có chuyện gì đang xảy ra bên trong.
“I heard a little peep from the bird's nest in the tree.”
Tôi nghe thấy tiếng kêu chíp chíp nhỏ từ tổ chim trên cây.
“Don't peep at my answers during the exam, it's cheating.”
Đừng nhìn trộm đáp án của tôi trong kỳ thi, đó là gian lận.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
No sound or word at all; complete silence.