pox Meaning in Vietnamese (pox nghĩa là gì)
Nghĩa của pox trong tiếng Việt là đậu, bệnh đậu. (Một bệnh truyền nhiễm đặc trưng bởi các vết phát ban trên da, chẳng hạn như bệnh đậu mùa hoặc bệnh thủy đậu.)
Definitions of Pox
- 1nounbệnh đậu
A contagious disease characterized by skin eruptions, such as smallpox or chickenpox.
Một bệnh truyền nhiễm đặc trưng bởi các vết phát ban trên da, chẳng hạn như bệnh đậu mùa hoặc bệnh thủy đậu.
Example Sentences
“Historically, smallpox was a dreaded pox that caused widespread epidemics.”
Trong lịch sử, bệnh đậu mùa là một căn bệnh đậu đáng sợ gây ra các dịch bệnh lan rộng.
“Many children get chickenpox, a mild form of pox, during their early years.”
Nhiều trẻ em mắc bệnh thủy đậu, một dạng bệnh đậu nhẹ, trong những năm đầu đời.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An archaic curse used to express strong disapproval or ill will towards someone.