noun
English to Vietnamese Dictionary

smallpox Meaning in Vietnamese (smallpox nghĩa là gì)

bệnh đậu mùa
bệnh đậu mùa in English:smallpox
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của smallpox trong tiếng Việt là bệnh đậu mùa. (Bệnh đậu mùa là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan cao và thường gây tử vong, do vi rút variola gây ra, đặc trưng bởi phát ban da đặc biệt để lại sẹo vĩnh viễn.)

Definitions of Smallpox

  1. 1
    noun
    bệnh đậu mùa

    Smallpox was a highly contagious and often fatal infectious disease caused by the variola virus, characterized by a distinctive skin rash that left permanent scars.

    Bệnh đậu mùa là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan cao và thường gây tử vong, do vi rút variola gây ra, đặc trưng bởi phát ban da đặc biệt để lại sẹo vĩnh viễn.

Example Sentences

formal

“Smallpox was officially eradicated globally in 1980.”

formal

“The smallpox vaccine was a monumental achievement in public health.”

Vắc-xin phòng bệnh đậu mùa là một thành tựu to lớn trong y tế công cộng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

variola