predicting Meaning in Vietnamese (predicting nghĩa là gì)
Nghĩa của predicting trong tiếng Việt là dự đoán, sự dự đoán. (Hành động nói hoặc ước tính rằng một sự kiện cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai hoặc là hậu quả của điều gì đó.)
Definitions of Predicting
- 1verbdự đoán
The act of stating or estimating that a specified event will happen in the future or as a consequence of something.
Hành động nói hoặc ước tính rằng một sự kiện cụ thể sẽ xảy ra trong tương lai hoặc là hậu quả của điều gì đó.
- 2
Example Sentences
“Predicting the weather accurately is a complex science.”
Dự đoán thời tiết chính xác là một khoa học phức tạp.
“Her predicting skills were surprisingly accurate.”
Khả năng dự đoán của cô ấy đáng ngạc nhiên là chính xác.
“The company is predicting a rise in sales next quarter.”
Công ty đang dự đoán sự gia tăng doanh số vào quý tới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To state what will happen in the future.
To state something will happen without any doubt.