noun
English to Vietnamese Dictionary
rabbi Meaning in Vietnamese (rabbi nghĩa là gì)
thầy thông giáo
thầy thông giáo in English:rabbi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rabbi trong tiếng Việt là thầy thông giáo. (Một thầy thông giáo là một học giả hoặc giáo viên Do Thái, thường là người lãnh đạo tinh thần của một hội thánh hoặc cộng đồng Do Thái.)
Definitions of Rabbi
- 1nounthầy thông giáo
A rabbi is a Jewish scholar or teacher who is typically the spiritual leader of a Jewish congregation or community.
Một thầy thông giáo là một học giả hoặc giáo viên Do Thái, thường là người lãnh đạo tinh thần của một hội thánh hoặc cộng đồng Do Thái.
Example Sentences
formal
“The rabbi delivered a powerful sermon on forgiveness.”
Vị thầy thông giáo đã thuyết một bài giảng mạnh mẽ về sự tha thứ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Jewish clericspiritual leader
Inflected Word Forms
nounrabbinate
adjectiverabbinic