noun
English to Vietnamese Dictionary

ra Meaning in Vietnamese (ra nghĩa là gì)

Ra
Ra in English:ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ra trong tiếng Việt là Ra. (Ra là vị thần mặt trời của Ai Cập cổ đại, được coi là đấng sáng tạo ra mọi sự sống và thường được miêu tả với đầu chim ưng.)

Definitions of Ra

  1. 1
    noun
    Ra

    Ra is the ancient Egyptian god of the sun, considered the creator of all life and often depicted with a falcon's head.

    Ra là vị thần mặt trời của Ai Cập cổ đại, được coi là đấng sáng tạo ra mọi sự sống và thường được miêu tả với đầu chim ưng.

Example Sentences

historical

“The pharaohs of Egypt often associated themselves with Ra, the sun god.”