noun
English to Vietnamese Dictionary
qwest Meaning in Vietnamese (qwest nghĩa là gì)
Qwest
Qwest in English:qwest
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của qwest trong tiếng Việt là Qwest. (Qwest là tên một công ty viễn thông của Mỹ trước đây, cung cấp nhiều dịch vụ bao gồm thoại, video, dữ liệu và internet, hoạt động độc lập từ năm 2000 cho đến khi được CenturyLink mua lại vào năm 2011.)
Definitions of Qwest
- 1noun(formal)Qwest
Qwest refers to a former American telecommunications company that offered a range of services including voice, video, data, and internet, operating as an independent entity from 2000 until its acquisition by CenturyLink in 2011.
Qwest là tên một công ty viễn thông của Mỹ trước đây, cung cấp nhiều dịch vụ bao gồm thoại, video, dữ liệu và internet, hoạt động độc lập từ năm 2000 cho đến khi được CenturyLink mua lại vào năm 2011.