rabies Meaning in Vietnamese (rabies nghĩa là gì)
Nghĩa của rabies trong tiếng Việt là bệnh dại. (Bệnh dại là một bệnh do virus nghiêm trọng và thường gây tử vong, gây viêm não ở người và các động vật máu nóng khác, thường lây truyền qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh.)
Definitions of Rabies
- 1nounbệnh dại
Rabies is a severe and often fatal viral disease that causes inflammation of the brain in humans and other warm-blooded animals, typically transmitted through the bite of an infected animal.
Bệnh dại là một bệnh do virus nghiêm trọng và thường gây tử vong, gây viêm não ở người và các động vật máu nóng khác, thường lây truyền qua vết cắn của động vật bị nhiễm bệnh.
Example Sentences
“The dog was quarantined after showing symptoms of rabies.”
Con chó đã bị cách ly sau khi có các triệu chứng của bệnh dại.
“Rabies is almost always fatal once symptoms appear.”
“Vaccination is crucial for preventing rabies in pets.”
Tiêm phòng là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh dại ở vật nuôi.