races Meaning in Vietnamese (races nghĩa là gì)
Nghĩa của races trong tiếng Việt là cuộc đua, chủng tộc, chạy đua. (Các cuộc đua là những sự kiện cạnh tranh nơi những người tham gia thi đấu để xác định ai là người nhanh nhất hoặc có kỹ năng nhất.)
Definitions of Races
- 1nouncuộc đua
Races are competitive events where participants compete to determine who is the fastest or most skilled.
Các cuộc đua là những sự kiện cạnh tranh nơi những người tham gia thi đấu để xác định ai là người nhanh nhất hoặc có kỹ năng nhất.
- 2
- 3nounchủng tộc
Human races refer to groups of people sharing certain inherited physical characteristics, though this term is often considered outdated and problematic in modern anthropology.
Các chủng tộc người đề cập đến các nhóm người chia sẻ một số đặc điểm thể chất di truyền nhất định, mặc dù thuật ngữ này thường bị coi là lỗi thời và có vấn đề trong nhân chủng học hiện đại.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A way of life in which people are caught up in a fiercely competitive struggle for wealth or power.
To try to do something very quickly before a deadline or before something bad happens.