rackets Meaning in Vietnamese (rackets nghĩa là gì)
Nghĩa của rackets trong tiếng Việt là vợt, tiếng ồn, hoạt động phi pháp. (Khung phẳng, nhẹ với vòng tròn hở căng một mạng lưới dây hoặc ruột mèo, dùng để đánh bóng hoặc cầu lông trong các trò chơi như quần vợt hoặc cầu lông.)
Definitions of Rackets
- 1nounvợt
Flat, lightweight frames with an open hoop across which a network of strings or catgut is stretched tightly, used for striking the ball or shuttlecock in games like tennis or badminton.
Khung phẳng, nhẹ với vòng tròn hở căng một mạng lưới dây hoặc ruột mèo, dùng để đánh bóng hoặc cầu lông trong các trò chơi như quần vợt hoặc cầu lông.
- 2nountiếng ồn
A loud, disturbing, and unpleasant noise, often caused by a chaotic or disorderly situation.
Âm thanh lớn, gây khó chịu và khó nghe, thường do một tình huống hỗn loạn hoặc mất trật tự gây ra.
- 3noun(informal)hoạt động phi pháp
Organized illegal activities, typically involving extortion, fraud, or other illicit schemes for profit.
Các hoạt động bất hợp pháp có tổ chức, thường liên quan đến tống tiền, lừa đảo hoặc các kế hoạch bất chính khác để kiếm lời.
Example Sentences
“The children left their tennis rackets on the court.”
Bọn trẻ đã để vợt quần vợt của chúng trên sân.
“The neighbors were making such a racket last night.”
Hàng xóm đã gây ra một tiếng ồn lớn tối qua.
“He was involved in several illegal rackets.”
Anh ta đã tham gia vào một số hoạt động phi pháp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To create a loud and disturbing noise.
An illegal scheme in which criminals demand money from businesses or individuals in exchange for not harming them or their property.