adverb
English to Vietnamese Dictionary
radically Meaning in Vietnamese (radically nghĩa là gì)
căn bản
căn bản in English:radically
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của radically trong tiếng Việt là căn bản. (Một cách triệt để hoặc cơ bản, đặc biệt là liên quan đến một sự thay đổi hoặc hành động.)
Definitions of Radically
- 1adverbcăn bản
In a thorough or fundamental way, especially with regard to a change or action.
Một cách triệt để hoặc cơ bản, đặc biệt là liên quan đến một sự thay đổi hoặc hành động.
Example Sentences
formal
“The new policy will radically change the education system.”
Chính sách mới sẽ thay đổi căn bản hệ thống giáo dục.
casual
“His views on climate change have radically shifted over the years.”
Quan điểm của ông về biến đổi khí hậu đã thay đổi căn bản theo thời gian.
business
“The company needs to radically rethink its marketing strategy.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveradicalize
nounradicalism
adjectiveradical