noun
English to Vietnamese Dictionary

radiator Meaning in Vietnamese (radiator nghĩa là gì)

bộ tản nhiệt
bộ tản nhiệt in English:radiator
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của radiator trong tiếng Việt là bộ tản nhiệt. (Một thiết bị trong hệ thống làm mát của xe, truyền nhiệt từ dung dịch làm mát động cơ ra không khí, ngăn động cơ quá nóng.)

Definitions of Radiator

  1. 1
    noun
    bộ tản nhiệt

    A device in a vehicle's cooling system that transfers heat from the engine coolant to the air, preventing the engine from overheating.

    Một thiết bị trong hệ thống làm mát của xe, truyền nhiệt từ dung dịch làm mát động cơ ra không khí, ngăn động cơ quá nóng.

  2. 2
    noun
    bộ tản nhiệt

    A heating device, typically a metal panel or series of pipes, through which hot water or steam circulates to warm a room or building.

    Một thiết bị sưởi ấm, thường là một tấm kim loại hoặc một loạt ống, qua đó nước nóng hoặc hơi nước lưu thông để làm ấm một căn phòng hoặc tòa nhà.

Example Sentences

casual

“The mechanic checked the car's radiator for leaks.”

Thợ máy kiểm tra bộ tản nhiệt của xe xem có bị rò rỉ không.

casual

“The old house had large cast-iron radiators that provided warmth.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coolerheat exchanger

Inflected Word Forms

infinitiveradiate
nounradiation
adjectiveradiant
adverbradiantly