noun
English to Vietnamese Dictionary
radiology Meaning in Vietnamese (radiology nghĩa là gì)
X quang
X quang in English:radiology
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của radiology trong tiếng Việt là X quang. (X quang là một ngành y học sử dụng hình ảnh y tế để chẩn đoán và điều trị bệnh trong cơ thể con người.)
Definitions of Radiology
- 1nounX quang
Radiology is the medical discipline that uses medical imaging to diagnose and treat diseases within the human body.
X quang là một ngành y học sử dụng hình ảnh y tế để chẩn đoán và điều trị bệnh trong cơ thể con người.
Example Sentences
“She chose to pursue a career in radiology because of her interest in diagnostic technology.”
Cô ấy chọn theo đuổi sự nghiệp X quang vì sự quan tâm của mình đến công nghệ chẩn đoán.
“The new radiology equipment allows for more precise detection of early-stage conditions.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
medical imagingdiagnostic imaging
Inflected Word Forms
agent nounradiologist
adjectiveradiological