noun
English to Vietnamese Dictionary

raisins Meaning in Vietnamese (raisins nghĩa là gì)

nho khô
nho khô in English:raisins
Phonetic:nhô khồ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của raisins trong tiếng Việt là nho khô. (Nho khô là nho đã phơi khô, thường nhỏ và ngọt, hay được dùng trong làm bánh, ngũ cốc và đồ ăn vặt.)

Definitions of Raisins

  1. 1
    noun
    nho khô

    Raisins are dried grapes, typically small and sweet, often used in baking, cereals, and snacks.

    Nho khô là nho đã phơi khô, thường nhỏ và ngọt, hay được dùng trong làm bánh, ngũ cốc và đồ ăn vặt.

Example Sentences

casual

“Many people enjoy adding raisins to their breakfast cereal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

dried grapes

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fresh grapes

Inflected Word Forms

nounraisin