rangers Meaning in Vietnamese (rangers nghĩa là gì)
Nghĩa của rangers trong tiếng Việt là kiểm lâm, lính biên phòng. (Kiểm lâm là những cá nhân, thường mặc đồng phục, được thuê để bảo vệ và quản lý các vườn quốc gia, rừng hoặc các khu vực tự nhiên khác.)
Definitions of Rangers
- 1nounkiểm lâm
Rangers are individuals, often uniformed, who are employed to protect and manage national parks, forests, or other natural areas.
Kiểm lâm là những cá nhân, thường mặc đồng phục, được thuê để bảo vệ và quản lý các vườn quốc gia, rừng hoặc các khu vực tự nhiên khác.
- 2nounlính biên phòng
Rangers can also refer to members of a specialized military or police unit trained for reconnaissance and combat operations.
Kiểm lâm cũng có thể đề cập đến các thành viên của một đơn vị quân đội hoặc cảnh sát chuyên biệt được đào tạo cho các hoạt động trinh sát và chiến đấu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: