noun
English to Vietnamese Dictionary

razr Meaning in Vietnamese (razr nghĩa là gì)

Razr
Razr in English:razr
Phonetic:Rơ-zơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của razr trong tiếng Việt là Razr. (Một thương hiệu điện thoại di động kiểu gập, ban đầu được sản xuất bởi Motorola, nổi tiếng với thiết kế mỏng và mang tính biểu tượng.)

Definitions of Razr

  1. 1
    noun
    Razr

    A brand of flip-style mobile phone originally produced by Motorola, known for its slim and iconic design.

    Một thương hiệu điện thoại di động kiểu gập, ban đầu được sản xuất bởi Motorola, nổi tiếng với thiết kế mỏng và mang tính biểu tượng.

Example Sentences

casual

“The original Motorola Razr was a very popular flip phone in the early 2000s.”

Chiếc Motorola Razr đời đầu là một chiếc điện thoại gập rất phổ biến vào đầu những năm 2000.