noun
English to Vietnamese Dictionary
rbi Meaning in Vietnamese (rbi nghĩa là gì)
RBI, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ
RBI in English:rbi
Phonetic:R-B-I
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của rbi trong tiếng Việt là RBI, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ. (RBI là viết tắt của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ, là ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý chịu trách nhiệm về hệ thống ngân hàng Ấn Độ.)
Definitions of Rbi
- 1nounNgân hàng Dự trữ Ấn Độ
RBI is the acronym for the Reserve Bank of India, which is the central bank and regulatory body responsible for the Indian banking system.
RBI là viết tắt của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ, là ngân hàng trung ương và cơ quan quản lý chịu trách nhiệm về hệ thống ngân hàng Ấn Độ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Reserve Bank of IndiaIndia's central bank