verb
English to Vietnamese Dictionary

re-establish Meaning in Vietnamese (re-establish nghĩa là gì)

thiết lập lại
thiết lập lại in English:re-establish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của re-establish trong tiếng Việt là thiết lập lại. (Thiết lập lại cái gì đó một lần nữa hoặc một cách mới; khôi phục nó về trạng thái hoặc vị trí trước đây.)

Definitions of Re-establish

  1. 1
    verb
    thiết lập lại

    To establish something again or anew; to restore it to a former state or position.

    Thiết lập lại cái gì đó một lần nữa hoặc một cách mới; khôi phục nó về trạng thái hoặc vị trí trước đây.

Example Sentences

“The government aims to re-establish peace in the region.”

Chính phủ nhằm mục đích thiết lập lại hòa bình trong khu vực.

“They worked hard to re-establish their business after the fire.”

Họ đã làm việc chăm chỉ để thiết lập lại hoạt động kinh doanh của mình sau vụ hỏa hoạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularre-establishes
past tensere-established
present participlere-establishing
nounre-establishment