rebuild Meaning in Vietnamese (rebuild nghĩa là gì)
Nghĩa của rebuild trong tiếng Việt là xây dựng lại, phục hồi. (Xây dựng hoặc kiến thiết lại một cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó bị hư hại hoặc phá hủy.)
Definitions of Rebuild
- 1verbxây dựng lại
To construct or build something again, especially after it has been damaged or destroyed.
Xây dựng hoặc kiến thiết lại một cái gì đó, đặc biệt là sau khi nó bị hư hại hoặc phá hủy.
- 2verbphục hồi
To restore something to its former state or condition, often referring to an organization, team, or a person's life.
Khôi phục một cái gì đó về trạng thái hoặc điều kiện trước đây, thường đề cập đến một tổ chức, đội nhóm hoặc cuộc sống của một người.
Example Sentences
“The city plans to rebuild the old bridge next year.”
Thành phố dự định xây dựng lại cây cầu cũ vào năm tới.
“After the fire, they had to rebuild their entire house.”
Sau vụ hỏa hoạn, họ phải xây dựng lại toàn bộ ngôi nhà của mình.
“The team is trying to rebuild its reputation after the scandal.”
Đội bóng đang cố gắng phục hồi danh tiếng của mình sau vụ bê bối.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To restore confidence or faith in someone or something.
To restore economic activity and prosperity after a decline or disaster.