reactors Meaning in Vietnamese (reactors nghĩa là gì)
Nghĩa của reactors trong tiếng Việt là lò phản ứng, lò phản ứng hạt nhân, lò phản ứng hóa học. (Một lò phản ứng hạt nhân là một thiết bị được sử dụng để khởi đầu và kiểm soát một chuỗi phản ứng hạt nhân bền vững, chủ yếu để sản xuất điện hoặc nghiên cứu.)
Definitions of Reactors
- 1nounlò phản ứng hạt nhân
A nuclear reactor is a device used to initiate and control a sustained nuclear chain reaction, primarily for power generation or research.
Một lò phản ứng hạt nhân là một thiết bị được sử dụng để khởi đầu và kiểm soát một chuỗi phản ứng hạt nhân bền vững, chủ yếu để sản xuất điện hoặc nghiên cứu.
- 2nounlò phản ứng hóa học
A chemical reactor is an enclosed volume in which a chemical reaction or process is carried out, often on an industrial scale.
Một lò phản ứng hóa học là một thể tích kín nơi thực hiện một phản ứng hoặc quy trình hóa học, thường ở quy mô công nghiệp.
Example Sentences
“The country plans to build new nuclear reactors to meet its growing energy demands.”
“Chemical reactors are crucial for the large-scale production of many industrial compounds.”
Các lò phản ứng hóa học rất quan trọng đối với việc sản xuất quy mô lớn nhiều hợp chất công nghiệp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: