noun
English to Vietnamese Dictionary

readme Meaning in Vietnamese (readme nghĩa là gì)

tệp readme, tệp thông tin
tệp readme in English:readme
Phonetic:tệp ri-tmi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của readme trong tiếng Việt là tệp readme, tệp thông tin. (Một tệp văn bản, thường có trong các bản phân phối phần mềm hoặc kho lưu trữ dữ liệu, cung cấp thông tin thiết yếu về phần mềm hoặc dữ liệu, chẳng hạn như hướng dẫn cài đặt, chi tiết sử dụng hoặc thông báo bản quyền.)

Definitions of Readme

  1. 1
    noun(technical)
    tệp thông tin

    A text file, typically found in software distributions or data archives, that provides essential information about the software or data, such as installation instructions, usage details, or copyright notices.

    Một tệp văn bản, thường có trong các bản phân phối phần mềm hoặc kho lưu trữ dữ liệu, cung cấp thông tin thiết yếu về phần mềm hoặc dữ liệu, chẳng hạn như hướng dẫn cài đặt, chi tiết sử dụng hoặc thông báo bản quyền.

Example Sentences

technical

“Always check the readme file before installing new software.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

documentationinfo file

Inflected Word Forms

nounread-me