reconditioned Meaning in Vietnamese (reconditioned nghĩa là gì)
Nghĩa của reconditioned trong tiếng Việt là đã phục hồi. (Đề cập đến một món đồ, thường là máy móc hoặc phương tiện, đã được sửa chữa và khôi phục lại tình trạng hoạt động tốt sau khi đã qua sử dụng hoặc bị hư hỏng.)
Definitions of Reconditioned
- 1adjectiveđã phục hồi
Referring to an item, typically a machine or vehicle, that has been repaired and restored to a good working condition after being used or damaged.
Đề cập đến một món đồ, thường là máy móc hoặc phương tiện, đã được sửa chữa và khôi phục lại tình trạng hoạt động tốt sau khi đã qua sử dụng hoặc bị hư hỏng.
Example Sentences
“She opted for a reconditioned laptop to save money.”
Cô ấy đã chọn mua một chiếc máy tính xách tay đã phục hồi để tiết kiệm tiền.
“The garage specializes in selling reconditioned car engines.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
An engine that has been repaired and restored to good working order.