noun
English to Vietnamese Dictionary

rem Meaning in Vietnamese (rem nghĩa là gì)

giấc ngủ REM
giấc ngủ REM in English:rem
Phonetic:giấc ngủ rêm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rem trong tiếng Việt là giấc ngủ REM. (REM là viết tắt của Rapid Eye Movement (chuyển động mắt nhanh), một giai đoạn độc đáo của giấc ngủ ở động vật có vú và chim, đặc trưng bởi sự chuyển động mắt nhanh ngẫu nhiên, kèm theo trương lực cơ thấp trên toàn cơ thể và xu hướng người ngủ mơ một cách sống động.)

Definitions of Rem

  1. 1
    noun
    giấc ngủ REM

    REM is an acronym for Rapid Eye Movement, a unique phase of sleep in mammals and birds characterized by random rapid movement of the eyes, accompanied by low muscle tone throughout the body, and the propensity of the sleeper to dream vividly.

    REM là viết tắt của Rapid Eye Movement (chuyển động mắt nhanh), một giai đoạn độc đáo của giấc ngủ ở động vật có vú và chim, đặc trưng bởi sự chuyển động mắt nhanh ngẫu nhiên, kèm theo trương lực cơ thấp trên toàn cơ thể và xu hướng người ngủ mơ một cách sống động.

Example Sentences

“Most dreaming occurs during REM sleep.”

“The patient spent more time in REM sleep after medication.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

paradoxical sleep

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

NREM sleepnon-REM sleep

Inflected Word Forms

nounREM-sleep
abbreviationNREM

Phrases & Idiomatic Expressions

REM sleepcollocation

The stage of sleep characterized by rapid eye movements and vivid dreaming.

REM cyclecollocation

The recurring pattern of REM and non-REM sleep stages.