noun
English to Vietnamese Dictionary

rembrandt Meaning in Vietnamese (rembrandt nghĩa là gì)

Rembrandt
Rembrandt in English:rembrandt
Phonetic:Rem-brant
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rembrandt trong tiếng Việt là Rembrandt. (Rembrandt là tên một họa sĩ, thợ khắc và họa sĩ vẽ bản đồ người Hà Lan thời Hoàng kim, được coi là một trong những nghệ sĩ thị giác vĩ đại nhất trong lịch sử nghệ thuật.)

Definitions of Rembrandt

  1. 1
    noun
    Rembrandt

    Rembrandt refers to a highly influential Dutch Golden Age painter, printmaker, and draughtsman, widely regarded as one of the greatest visual artists in the history of art.

    Rembrandt là tên một họa sĩ, thợ khắc và họa sĩ vẽ bản đồ người Hà Lan thời Hoàng kim, được coi là một trong những nghệ sĩ thị giác vĩ đại nhất trong lịch sử nghệ thuật.

Example Sentences

“Rembrandt's use of light and shadow is legendary in the art world.”

Việc sử dụng ánh sáng và bóng tối của Rembrandt là huyền thoại trong thế giới nghệ thuật.

“Many art historians consider Rembrandt a master of portraiture.”

Nhiều nhà sử học nghệ thuật coi Rembrandt là bậc thầy về chân dung.